se soumettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Phục tùng, chịu hàng, quy phục: Hành động tự nguyện hoặc bắt buộc phải tuân theo ý chí, quyền lực hoặc mệnh lệnh của người khác hoặc một quy tắc.
- Chịu, cam chịu: Hành động chấp nhận một điều gì đó, thường là không mong muốn, như một nghĩa vụ hoặc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le pays vaincu a dû se soumettre aux conditions du traité. (Nước bại trận đã phải phục tùng các điều kiện của hiệp ước.)
- Il a refusé de se soumettre à l'autorité du nouveau directeur. (Anh ta đã từ chối quy phục quyền lực của vị giám đốc mới.)
- Les citoyens doivent se soumettre aux lois du pays. (Công dân phải tuân theo luật pháp của đất nước.)
- Elle a dû se soumettre à une opération chirurgicale. (Cô ấy đã phải chịu một cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se soumettre à un examen / un test": Chịu một cuộc kiểm tra, một bài thi.
- Tous les candidats doivent se soumettre à un test de compétences. (Tất cả các ứng viên phải chịu một bài kiểm tra năng lực.)
"Se soumettre à la volonté générale": Phục tùng ý chí chung.
- En démocratie, la minorité doit se soumettre à la volonté générale. (Trong nền dân chủ, thiểu số phải phục tùng ý chí chung.)
Biến thể và từ gần giống
Soumission (danh từ giống cái): Sự phục tùng, sự quy phục; đơn đăng ký, bản dự thầu.
- Sa soumission était totale. (Sự phục tùng của anh ta là hoàn toàn.)
- Ils ont présenté leur soumission pour le projet. (Họ đã nộp bản dự thầu cho dự án.)
Soumis, soumise (tính từ): Phục tùng, ngoan ngoãn; đã được nộp (hồ sơ, đơn từ).
- Un élève soumis. (Một học sinh ngoan ngoãn.)
- Le dossier est soumis. (Hồ sơ đã được nộp.)
Từ đồng nghĩa
- Obéir à: Vâng lời, tuân theo.
- Céder à: Nhượng bộ, chịu thua trước.
- Se plier à: Uốn mình theo, chịu khuất phục.
- Acquiescer à: Bằng lòng, chấp thuận (một cách miễn cưỡng).
Từ trái nghĩa
- Se rebeller: Nổi loạn, chống đối.
- Résister à: Kháng cự, chống lại.
- Défier: Khiêu khích, thách thức.
Các cụm từ liên quan
Se soumettre à une décision: Chấp hành một quyết định.
- Il a finalement accepté de se soumettre à la décision du tribunal. (Cuối cùng anh ta đã chấp nhận chấp hành quyết định của tòa án.)
Se soumettre à une discipline: Tuân theo một kỷ luật.
- Les soldats doivent se soumettre à une discipline de fer. (Các binh sĩ phải tuân theo một kỷ luật sắt.)
Thành ngữ liên quan
- Il faut se soumettre ou se démettre: Phải phục tùng hoặc từ chức. (Thành ngữ này thường dùng trong chính trị, ám chỉ việc phải chấp nhận quyết định chung hoặc rút lui.)
- Face à ce vote de défiance, le ministre a dû appliquer le principe : se soumettre ou se démettre. (Trước cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm này, bộ trưởng đã phải áp dụng nguyên tắc: phục tùng hoặc từ chức.)
tự động từ
- phục tùng, chịu hàng
- L'ennemi s'est soumisquân thù đã chịu hàng
- Se soumettre à la loiphục tùng pháp luật
- chịu
- Se soumettre à payerchịu trả
- Sous-matre