se soumettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Phục tùng, chịu hàng, quy phục: Hành động tự nguyện hoặc bắt buộc phải tuân theo ý chí, quyền lực hoặc mệnh lệnh của người khác hoặc một quy tắc.
    • Chịu, cam chịu: Hành động chấp nhận một điều đó, thườngkhông mong muốn, như một nghĩa vụ hoặc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le pays vaincu a se soumettre aux conditions du traité. (Nước bại trận đã phải phục tùng các điều kiện của hiệp ước.)
    • Il a refusé de se soumettre à l'autorité du nouveau directeur. (Anh ta đã từ chối quy phục quyền lực của vị giám đốc mới.)
    • Les citoyens doivent se soumettre aux lois du pays. (Công dân phải tuân theo luật pháp của đất nước.)
    • Elle a se soumettre à une opération chirurgicale. ( ấy đã phải chịu một cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se soumettre à un examen / un test": Chịu một cuộc kiểm tra, một bài thi.

    • Tous les candidats doivent se soumettre à un test de compétences. (Tất cả các ứng viên phải chịu một bài kiểm tra năng lực.)
  • "Se soumettre à la volonté générale": Phục tùng ý chí chung.

    • En démocratie, la minorité doit se soumettre à la volonté générale. (Trong nền dân chủ, thiểu số phải phục tùng ý chí chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Soumission (danh từ giống cái): Sự phục tùng, sự quy phục; đơn đăng ký, bản dự thầu.

    • Sa soumission était totale. (Sự phục tùng của anh tahoàn toàn.)
    • Ils ont présenté leur soumission pour le projet. (Họ đã nộp bản dự thầu cho dự án.)
  • Soumis, soumise (tính từ): Phục tùng, ngoan ngoãn; đã được nộp (hồ sơ, đơn từ).

    • Un élève soumis. (Một học sinh ngoan ngoãn.)
    • Le dossier est soumis. (Hồ sơ đã được nộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Obéir à: Vâng lời, tuân theo.
  • Céder à: Nhượng bộ, chịu thua trước.
  • Se plier à: Uốn mình theo, chịu khuất phục.
  • Acquiescer à: Bằng lòng, chấp thuận (một cách miễn cưỡng).
Từ trái nghĩa
  • Se rebeller: Nổi loạn, chống đối.
  • Résister à: Kháng cự, chống lại.
  • Défier: Khiêu khích, thách thức.
Các cụm từ liên quan
  • Se soumettre à une décision: Chấp hành một quyết định.

    • Il a finalement accepté de se soumettre à la décision du tribunal. (Cuối cùng anh ta đã chấp nhận chấp hành quyết định của tòa án.)
  • Se soumettre à une discipline: Tuân theo một kỷ luật.

    • Les soldats doivent se soumettre à une discipline de fer. (Các binh sĩ phải tuân theo một kỷ luật sắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Il faut se soumettre ou se démettre: Phải phục tùng hoặc từ chức. (Thành ngữ này thường dùng trong chính trị, ám chỉ việc phải chấp nhận quyết định chung hoặc rút lui.)
    • Face à ce vote de défiance, le ministre a appliquer le principe : se soumettre ou se démettre. (Trước cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm này, bộ trưởng đã phải áp dụng nguyên tắc: phục tùng hoặc từ chức.)
tự động từ
  1. phục tùng, chịu hàng
    • L'ennemi s'est soumis
      quân thù đã chịu hàng
    • Se soumettre à la loi
      phục tùng pháp luật
  2. chịu
    • Se soumettre à payer
      chịu trả
    • Sous-matre

Từ trái nghĩa